A. Beneus

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
KFUM Central W 18 21:24 12.2 8.5 1.2 56.9% 16.7% 50.9% 6 0
Basketettan W Basketettan W 18 21:24 12.2 8.5 1.2 56.9% 16.7% 50.9% 6 0
Alvik 2 W 13 11:57 5 5.8 0.8 49.1% 0.0% 55.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions