A. Belegu

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Prishtina W 16 16:27 4.4 6.9 0.4 70.5% 0% 42.9% 2 0
Liga Unike Women Liga Unike Women 2 30:12 10 14 1 83.3% 0% 0% 1 0
Superliga Women Superliga Women 14 14:29 3.6 5.9 0.4 65.6% 0% 42.9% 1 0
Penza W 6 1:28 0 0.3 0 0% 0% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions