A. Bejarano

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cimarrones del Choco 15 27:54 5.3 6.5 1.2 51.6% 50.0% 63.6% 0 0
LBP LBP 15 27:54 5.3 6.5 1.2 51.6% 50.0% 63.6% 0 0
Cimarrones del Choco Motilones del Norte 36 17:16 2.9 3.4 0.4 36.5% 12.5% 57.1% 0 0
Cimarrones del Choco Bucaros 56 23:22 5.2 5 1.1 45.6% 22.2% 60.7% 3 0
Cimarrones del Choco Motilones del Norte 29 22:06 4.5 3.9 0.4 53.8% 20.0% 60.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions