A. Beeman

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Grindavik W 28 38:37 21.7 6.6 9.4 43.9% 31.0% 78.3% 13 1
Premier League W Premier League W 28 38:37 21.7 6.6 9.4 43.9% 31.0% 78.3% 13 1
Hamar W 21 37:24 26.8 8.6 9.1 52.1% 32.7% 79.3% 13 3

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions