A. Bedra

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vellaznimi 9 6:32 1.4 0.4 0.7 38.5% 42.9% 0.0% 0 0
Liga Unike Liga Unike 2 7:00 1.5 0.5 1 20.0% 33.3% 0% 0 0
Superliga Superliga 7 6:24 1.4 0.4 0.6 50.0% 50.0% 0.0% 0 0
Vellaznimi 11 5:39 2.5 0.5 0.5 40.0% 46.7% 25.0% 0 0
Vellaznimi 4 1:29 0.8 0.5 0 50.0% 0.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions