A. Bedirhanoglu

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mambra Mamer 20 31:03 13.3 4.5 2.4 51.0% 39.1% 66.7% 0 0
Total League Total League 20 31:03 13.3 4.5 2.4 51.0% 39.1% 66.7% 0 0
Mambra Mamer 15 28:47 10.9 5.5 2.6 62.4% 33.3% 62.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions