A. Becirovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
KK Jedinstvo W 20 23:47 4.6 1.6 1.2 37.0% 30.8% 70.6% 0 0
Prvenstvo BiH Women Prvenstvo BiH Women 20 23:47 4.6 1.6 1.2 37.0% 30.8% 70.6% 0 0
KK Jedinstvo W 21 21:58 6.3 2.1 1.5 33.6% 26.3% 66.7% 0 0
KK Jedinstvo W 22 25:36 5.6 1.9 0.8 31.5% 16.7% 57.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions