A. Basem

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Qatar Sports 11 13:06 3.1 0.5 0.8 33.3% 26.7% 76.9% 0 0
QBL QBL 11 13:06 3.1 0.5 0.8 33.3% 26.7% 76.9% 0 0
Qatar Sports 15 22:53 6.2 1.1 0.9 42.5% 52.3% 80.0% 0 0
Qatar Sports 9 2:07 0.6 0.6 0.2 50.0% 33.3% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions