A. Bas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Istanbul BB Kutahya Bld. 19 14:01 3.6 3.7 1.1 51.9% 15.4% 48.1% 0 0
TB2L TB2L 19 14:01 3.6 3.7 1.1 51.9% 15.4% 48.1% 0 0
Istanbul Anka Spor 32 20:28 5.8 3.7 1.2 42.7% 25.0% 63.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions