A. Barreto

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ciudad Nueva 35 15:41 5.3 2.8 0.4 53.6% 19.0% 50.0% 0 0
LNB LNB 35 15:41 5.3 2.8 0.4 53.6% 19.0% 50.0% 0 0
Ciudad Nueva 20 17:29 5.8 3.8 0.9 46.5% 20.0% 46.7% 0 0
Felix Perez Cardozo 13 10:58 3.3 1.6 0.8 59.4% 33.3% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions