A. Banks

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Abejas 13 26:36 11.5 3 4.6 55.7% 48.5% 74.3% 0 0
LNBP LNBP 13 26:36 11.5 3 4.6 55.7% 48.5% 74.3% 0 0
Astros 4 12:31 4.5 1.5 0.8 43.8% 28.6% 66.7% 0 0
Dorados Gimnasia 14 16:46 7 2.3 2.6 50.0% 29.2% 85.0% 1 0
Angeles CDMX 19 25:10 13.6 3.8 1.9 48.6% 35.2% 81.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions