A. Baines

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lund W 19 32:47 17.9 10.5 2.1 43.4% 37.5% 75.9% 11 0
Basketligan W Basketligan W 19 32:47 17.9 10.5 2.1 43.4% 37.5% 75.9% 11 0
Gran Canaria W Cadi La Seu W 23 17:49 5.7 3 0.4 36.8% 14.3% 78.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions