A. Bailey

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sigal Prishtina 33 33:37 17.9 6.5 1.5 47.0% 37.1% 68.2% 4 0
Superliga Superliga 25 33:05 17.4 6.3 1.6 46.6% 33.9% 68.2% 3 0
ENBL ENBL 8 35:17 19.2 7 1.2 48.2% 46.5% 68.3% 1 0
NH Ostrava 35 28:20 14.1 6.5 1.8 48.2% 24.6% 67.2% 5 0
Olomoucko 3 25:48 7 6 1 35.0% 12.5% 60.0% 0 0
Olomoucko East 37 29:35 14.1 8.6 1.3 48.5% 23.9% 59.8% 10 0
Olomoucko 9 30:48 18.1 8.7 1.9 51.6% 37.5% 72.2% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions