A. Badara

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Al Shamal 14 24:56 5.9 4.4 1.1 42.5% 34.8% 45.5% 0 0
QBL QBL 14 24:56 5.9 4.4 1.1 42.5% 34.8% 45.5% 0 0
Qatar Sports 16 38:33 11.1 7.3 2.9 34.7% 29.6% 79.2% 3 0
Qatar Sports 15 33:48 8.3 6.7 2.6 36.5% 18.5% 52.9% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions