A. Bacot

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Fenerbahce 20 16:32 5.3 3.4 1.2 50.0% 33.3% 77.8% 0 0
Super Ligi Super Ligi 18 17:11 5.8 3.5 1.3 50.0% 33.3% 76.5% 0 0
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ Cúp Thổ Nhĩ Kỳ 2 10:43 1 2 0.5 0% 0% 100.0% 0 0
Fenerbahce Memphis Grizzlies 32 11:35 3.6 2.6 0.6 44.4% 23.8% 82.1% 1 0
Memphis Grizzlies 4 9:38 3.8 2.8 0.2 0.0% 0.0% 58.3% 0 0
Utah Jazz 4 15:40 7.2 5 0.8 100.0% 100.0% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions