A. Baca

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Zonkeys de Tijuana 35 6:38 2.2 1.7 0.4 49.3% 26.3% 62.5% 0 0
CIBACOPA CIBACOPA 35 6:38 2.2 1.7 0.4 49.3% 26.3% 62.5% 0 0
Zonkeys de Tijuana 35 5:45 1.6 1.7 0.3 59.1% 0.0% 50.0% 0 0
Zonkeys de Tijuana 21 6:03 1.5 0.5 0.3 54.2% 42.9% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions