A. Babic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pula Moviter W 15 22:52 2.4 2.1 1.5 21.7% 27.8% 62.5% 0 0
Premijer Liga Women Premijer Liga Women 15 22:52 2.4 2.1 1.5 21.7% 27.8% 62.5% 0 0
Pula Moviter W 20 12:37 1.4 1.8 0.7 31.2% 20.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions