A. Ba

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Le Portel U21 Le Portel 33 19:41 9.9 4.6 0.9 53.2% 0.0% 57.4% 4 0
Espoirs U21 Espoirs U21 19 22:51 13.9 6.6 1.2 56.0% 0.0% 58.6% 4 0
LNB LNB 14 15:23 4.4 1.8 0.6 44.8% 0.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions