A. B. Ghirosa

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
CSU Brasov W 5 17:10 0.6 0.6 0.2 14.3% 0.0% 50.0% 0 0
Liga National W Liga National W 3 19:10 1 0.3 0 20.0% 0.0% 50.0% 0 0
Romanian Cup Women Romanian Cup Women 2 14:11 0 1 0.5 0.0% 0% 0% 0 0
CSU Brasov W 7 6:32 0.3 0.6 0 0.0% 0% 50.0% 0 0
Olimpia Brasov W 2 1:25 0 0 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions