A. Azemi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sigal Prishtina 18 30:25 12.7 3.3 3.8 43.3% 41.3% 69.2% 0 0
ENBL ENBL 6 26:10 12.5 2.7 2.5 45.9% 48.5% 75.0% 0 0
Superliga Superliga 12 32:33 12.8 3.7 4.5 42.1% 38.0% 68.2% 0 0
Vellaznimi 28 26:04 9.3 4.4 4.1 36.4% 22.1% 73.3% 0 0
Istogu 27 28:59 14.6 4.4 4.9 36.5% 26.9% 71.5% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions