A. Awosika

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BBC Nord 18 27:27 10.9 4.4 4.9 48.8% 29.7% 40.0% 2 0
Superliga Superliga 18 27:27 10.9 4.4 4.9 48.8% 29.7% 40.0% 2 0
BBC Nord 22 35:05 22.3 6 4.2 49.9% 31.4% 55.7% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions