A. Austin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Zadar Plus W Brixia W 12 20:59 11.5 3.7 2.8 35.6% 23.9% 55.6% 0 0
Premijer Liga Women Premijer Liga Women 7 26:36 17.3 5.7 4.1 38.5% 25.8% 55.0% 0 0
Serie A1 W Serie A1 W 5 13:07 3.4 0.8 1 22.2% 11.1% 57.1% 0 0
Zadar Plus W 6 28:25 16.2 5 3.3 36.2% 37.8% 55.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions