A. Atasoy

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
St. Polten 16 20:28 5.2 3.1 0.9 35.6% 27.1% 75.0% 0 0
Austria Cup Austria Cup 2 26:34 8.5 6.5 3 36.8% 23.1% 0% 0 0
Superliga Superliga 14 19:36 4.7 2.6 0.6 35.2% 28.3% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions