A. Atamis

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
High Touch 19 31:53 15.9 3.3 3.5 45.1% 28.0% 78.9% 0 0
TB2L TB2L 19 31:53 15.9 3.3 3.5 45.1% 28.0% 78.9% 0 0
Harem Spor 3 11:27 0.7 2.3 0.7 0.0% 0.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions