A. Astorga

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Union Florida W 4 4:27 1.5 1.8 0.2 20.0% 0% 100.0% 0 0
Liga Femenina Women Liga Femenina Women 4 4:27 1.5 1.8 0.2 20.0% 0% 100.0% 0 0
Obras Sanitarias W 31 16:18 5.4 5.2 0.9 47.3% 14.3% 60.5% 0 0
Obras Sanitarias W 30 17:05 4.5 4.9 0.8 38.4% 37.5% 66.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions