A. Asmundsdottir

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Thor AK Akureyri W 8 4:01 0.4 0.5 0.2 14.3% 16.7% 0% 0 0
Premier League W Premier League W 8 4:01 0.4 0.5 0.2 14.3% 16.7% 0% 0 0
Snaefell W 22 18:50 2.2 2.2 0.5 18.3% 23.8% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions