A. Asi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Braine W 34 19:45 9.1 2.3 2.5 42.0% 33.6% 70.5% 0 0
Top Division Women Top Division Women 25 20:05 10.2 2.6 3 44.2% 36.2% 68.6% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 9 18:48 6.2 1.4 1.2 34.5% 25.0% 80.0% 0 0
Estonia W 6 27:47 14.8 4.3 4.2 39.7% 33.3% 94.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions