A. Aroshidze

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
TSU 6 11:26 3.3 1.5 0.7 41.2% 22.2% 66.7% 0 0
Georgian Cup Georgian Cup 6 11:26 3.3 1.5 0.7 41.2% 22.2% 66.7% 0 0
TSU 27 8:22 3.1 2.4 0.4 40.0% 29.0% 66.7% 0 0
Amra 16 8:09 1.7 1.4 0.2 33.3% 6.2% 40.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions