A. Arnold

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vllaznia 14 30:03 11.9 5.1 5.6 42.8% 26.7% 66.7% 0 0
Superliga Superliga 13 29:27 12 4.8 5.7 44.2% 29.6% 69.2% 0 0
Liga Unike Liga Unike 1 37:49 10 8 5 28.6% 0.0% 50.0% 0 0
Vllaznia 12 35:11 11.2 6 6.3 39.3% 11.8% 66.7% 2 1

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions