A. Arlen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Geelong Venom W 4 7:37 2.8 1.5 0.5 33.3% 12.5% 0% 0 0
NBL W NBL W 4 7:37 2.8 1.5 0.5 33.3% 12.5% 0% 0 0
Leicester Riders W 3 26:47 14.3 8 2 42.5% 21.4% 37.5% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions