A. Arheemah

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Libya 3 20:28 2.7 1.7 1.3 16.7% 0.0% 50.0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 3 20:28 2.7 1.7 1.3 16.7% 0.0% 50.0% 0 0
Libya 7 8:26 1.6 0.7 0.6 20.0% 12.5% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions