A. Archibald

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brillantes 4 32:44 14 3 4 48.8% 40.0% 72.7% 0 0
Superliga Superliga 4 32:44 14 3 4 48.8% 40.0% 72.7% 0 0
Pelita Jaya 12 29:10 17.3 4.8 7.7 45.2% 32.0% 80.3% 2 1
Pecsi VSK 30 35:17 21 7.1 5.3 44.4% 27.8% 86.4% 11 0
Soproni KC 11 25:48 14.5 4 2.7 39.2% 32.4% 84.7% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions