A. Andersson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
RIG Lulea W 16 17:09 1.8 2.2 1.3 28.9% 10.0% 35.7% 0 0
Basketligan W Basketligan W 16 17:09 1.8 2.2 1.3 28.9% 10.0% 35.7% 0 0
RIG Lulea W 10 17:50 2.5 3.7 2.7 31.0% 0.0% 63.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions