A. Anderson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Astros 3 28:41 15 4.3 4 43.6% 20.0% 81.8% 0 0
LNBP LNBP 3 28:41 15 4.3 4 43.6% 20.0% 81.8% 0 0
Gornik Walbrzych 2 37:01 32 6 7.5 56.1% 57.1% 93.3% 0 0
Gornik Walbrzych 27 18:09 9.9 2.5 2.7 44.5% 34.0% 70.2% 1 0
Gornik Walbrzych 1 15:25 6 2 1 60.0% 0.0% 0% 0 0
Randers 33 30:39 19.9 4.8 4.5 48.5% 36.4% 84.2% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions