A. Anderson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Los Angeles Clippers 2 7:50 0 1.5 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
NBA NBA 2 7:50 0 1.5 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Brooklyn Nets 5 20:44 6.2 2 1 28.6% 28.6% 70.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2013 - 2016

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions