A. Anderson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Northern Kahu W 11 14:53 3.5 2.7 0.4 40.5% 28.6% 50.0% 0 0
Tauihi Women Tauihi Women 11 14:53 3.5 2.7 0.4 40.5% 28.6% 50.0% 0 0
Northern Kahu W 6 3:27 0.3 1.7 0.3 25.0% 0% 0% 0 0
Northern Kahu W 9 12:49 2.9 1.2 0.3 50.0% 50.0% 16.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions