A. Andelova

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
MBK Ruzomberok W 37 22:47 7.9 2.9 2 31.1% 28.2% 68.6% 0 0
Extraliga W Extraliga W 29 23:21 7.9 3.2 2.1 31.2% 27.4% 71.4% 0 0
Federal Cup Women Federal Cup Women 2 20:02 6 2.5 0.5 36.4% 25.0% 75.0% 0 0
CEWL Women CEWL Women 6 20:53 8.8 1.7 1.7 29.3% 31.7% 60.0% 0 0
MBK Ruzomberok W 20 20:51 6.5 2.7 2 28.5% 27.4% 64.0% 0 0
Ruzomberok W 23 24:41 7.7 2.3 2.1 29.6% 20.6% 64.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions