A. Amundaray

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Piratas de La Guaira Cocodrilos 15 11:40 2.1 1.7 0.5 23.8% 24.2% 60.0% 0 0
Superliga Superliga 15 11:40 2.1 1.7 0.5 23.8% 24.2% 60.0% 0 0
Piratas de La Guaira Llaneros 15 7:21 2.1 0.6 0.2 31.4% 24.0% 100.0% 0 0
Piratas de La Guaira 28 16:27 5.5 1.4 1 42.0% 40.8% 68.4% 0 0
Gladiadores 22 10:23 2.7 1.6 0.4 39.7% 34.2% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions