A. Amato

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Urania Milano 31 24:33 8.9 1.7 3.6 35.1% 37.0% 76.1% 0 0
Serie A2 Serie A2 31 24:33 8.9 1.7 3.6 35.1% 37.0% 76.1% 0 0
Urania Milano 39 30:11 12.1 2.8 5.1 35.4% 33.2% 76.0% 0 0
Urania Milano 30 28:51 13.4 2.1 6.1 36.2% 31.1% 78.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions