A. Amadou

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ville de Dakar 5 30:11 10.6 4 3.2 28.1% 21.1% 76.5% 0 0
BAL BAL 5 30:11 10.6 4 3.2 28.1% 21.1% 76.5% 0 0
Douanes 8 33:34 17.1 2.8 3.4 29.1% 28.6% 76.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions