A. Alston

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
ESB Villeneuve W 7 25:47 13.7 3 2.6 44.4% 24.0% 76.9% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 6 25:06 13.3 2.8 2.5 45.2% 26.7% 76.9% 0 0
LFB W LFB W 1 29:53 16 4 3 41.2% 20.0% 0% 0 0
USK Prague W Ivory Coast W 5 30:07 12.8 2 2 40.4% 45.5% 72.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions