A. Alshanqiti

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ohod 10 11:08 3.4 2.8 0.5 50.0% 0.0% 36.4% 1 0
Premier League Premier League 10 11:08 3.4 2.8 0.5 50.0% 0.0% 36.4% 1 0
Ohod 9 9:35 3 1.4 0.4 39.1% 33.3% 75.0% 0 0
Ohod 5 2:26 1.2 0.8 0 66.7% 100.0% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions