A. Almokhtar

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
AlUla 8 21:40 6.4 2.8 2.2 53.8% 41.2% 66.7% 0 0
Premier League Premier League 7 22:55 7.3 3.1 2.3 58.3% 46.7% 66.7% 0 0
WASL WASL 1 12:52 0 0 2 0.0% 0.0% 0% 0 0
Ohod 14 27:27 6.3 4 1.8 40.7% 24.4% 70.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions