A. Alispahic Gegic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Zadar Plus W 9 16:36 5.6 4.6 1.4 38.5% 29.6% 50.0% 0 0
WABA League Women WABA League Women 1 14:16 0 3 0 0.0% 0% 0% 0 0
Premijer Liga Women Premijer Liga Women 8 16:53 6.2 4.8 1.6 42.6% 29.6% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions