A. Alikadic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Radnicki Gorazde 23 32:54 18 4.2 3.5 44.5% 34.1% 78.6% 0 0
Prvenstvo BiH Prvenstvo BiH 23 32:54 18 4.2 3.5 44.5% 34.1% 78.6% 0 0
Radnicki Gorazde 5 33:58 17.8 3.6 3.8 51.7% 35.5% 84.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions