A. Alhassan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bahrain 2 8:16 2.5 1.5 0 66.7% 0.0% 50.0% 0 0
Thế vận hội Olympic Thế vận hội Olympic 1 2:16 3 2 0 100.0% 0% 50.0% 0 0
Giao hữu quốc tế Giao hữu quốc tế 1 14:16 2 1 0 50.0% 0.0% 0% 0 0
Bahrain 1 11:43 0 3 0 0.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions