A. Alhamidi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kuwait 3 31:25 18.7 4.7 1.7 60.0% 46.2% 72.7% 0 0
Giao hữu quốc tế Giao hữu quốc tế 3 31:25 18.7 4.7 1.7 60.0% 46.2% 72.7% 0 0
Al Qadsia 12 25:04 10.5 3.1 1.9 41.8% 35.0% 65.7% 0 0
Kazma 11 23:43 10.5 2.8 1.9 43.0% 31.7% 69.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions