A. Alhadar

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Satria Muda 32 16:55 5.2 3.6 0.6 35.8% 33.3% 47.4% 0 0
NBL NBL 32 16:55 5.2 3.6 0.6 35.8% 33.3% 47.4% 0 0
Satria Muda 28 12:43 4.3 3.2 0.6 33.3% 26.6% 53.8% 0 0
Indonesia 4 8:34 1.8 0.8 0.5 27.3% 16.7% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions