A. Alexandrov

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Levski 27 24:29 9.9 2.6 1.7 41.5% 23.1% 71.8% 0 0
NBL NBL 27 24:29 9.9 2.6 1.7 41.5% 23.1% 71.8% 0 0
Levski 26 15:11 4.3 2.4 0.7 38.7% 22.6% 66.7% 0 0
Levski 15 11:19 2.7 1.8 0.5 29.2% 10.5% 71.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions