A. Alenushka

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Karaganda 29 33:05 16.4 10.8 6.1 49.0% 31.9% 75.8% 19 4
Higher League Higher League 29 33:05 16.4 10.8 6.1 49.0% 31.9% 75.8% 19 4
Irbis Almaty 11 20:03 5.2 1.8 0.4 59.5% 50.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions